Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
姉や (ねえや) — young lady (in ref. to a maid, etc.)
TỈ
姉や
young lady (in ref. to a maid, etc.)
やな
đơm
やだ やだ
không có cơ hội, không có khả năng, không có cách nào
やねや
thợ lợp nhà
せや せや
đúng vậy; đúng rồi; phải đó (như そうだ)
やる やる
làm