委ねる (ゆだねる) — giao phó; ủy thác
委ねる
ỦY
ゆ だ ね る
Giao phó; ủy thác
〜
に
関
する
詳細
はその
後
の
交渉
に
委
ねる
Đưa ra chi tiết liên quan tới đàm phán xa hơn về ~
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 委ねる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 委ねる/ゆだねる |
| Quá khứ (た) | 委ねた |
| Phủ định (未然) | 委ねない |
| Lịch sự (丁寧) | 委ねます |
| te (て) | 委ねて |
| Khả năng (可能) | 委ねられる |
| Thụ động (受身) | 委ねられる |
| Sai khiến (使役) | 委ねさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 委ねさせられる |
| Điều kiện (条件) | 委ねれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 委ねろ |
| Ý chí (意向) | 委ねよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 委ねるな |

