委託 (いたく) — sự ủy thác; sự nhờ làm; ủy thác
委託
ỦY THÁC
い た く
JLPTN1
Sự ủy thác; sự nhờ làm; ủy thác
民間委託
Ủy thác cá nhân
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 委託
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 委託する/いたくする |
| Quá khứ (た) | 委託した |
| Phủ định (未然) | 委託しない |
| Lịch sự (丁寧) | 委託します |
| te (て) | 委託して |
| Khả năng (可能) | 委託できる |
| Thụ động (受身) | 委託される |
| Sai khiến (使役) | 委託させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 委託させられる |
| Điều kiện (条件) | 委託すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 委託しろ |
| Ý chí (意向) | 委託しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 委託するな |

