Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
姫飯 (ひめいい) — cơm dẻo
CƠ PHẠN
姫飯
cơm dẻo
姫 「ひめ」「き」
cô gái quí tộc; tiểu thư
姫様 ひめさま
tiểu thư.
姫神 「ひめがみ」「ひめかみ」
nữ thần
音姫 おとひめ
tiếng nước chảy (được tạo ra trong nhà vệ sinh để ngăn bên cạnh, bên ngoài nghe thấy tiếng đi vệ sinh thực tế)
ご飯 ごはん
cơm; bữa cơm