Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
娘子軍 「じょうしぐん」「ろうしぐん」
quân đội do nữ lãnh đạo; trung đoàn toàn nữ
子 「こ」「し」「ね」「ご」「み」「す」「こう」
Tý (con vật đầu tiên trong 12 con giáp).
お子 おこ
con (của người khác)
子年 「ねずみどし」「ねどし」
Năm Tý.
子月 ねづき
Tháng Tý (tên gọi khác của tháng 11 âm lịch)