Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
婚 (くながい こん よばい) — quan hệ tình dục
HÔN
婚
quan hệ tình dục
婚人 よばいびと
suitor
婚外 こんがい
extramarital (e.g. sex)
婚合 こんごう
婚文 よばいぶみ
thư cầu hôn; thư tình
婚外交渉 こんがいこうしょう
quan hệ tình dục trước hôn nhân