婚約 (こんやく) — đính hôn
婚約
HÔN ƯỚC
こ ん や く
JLPTN3
Đính hôn
婚約
しないで
結婚
する
Cưới mà không đính hôn
Hôn ước
Sự đính hôn; sự đính ước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 婚約
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 婚約する/こんやくする |
| Quá khứ (た) | 婚約した |
| Phủ định (未然) | 婚約しない |
| Lịch sự (丁寧) | 婚約します |
| te (て) | 婚約して |
| Khả năng (可能) | 婚約できる |
| Thụ động (受身) | 婚約される |
| Sai khiến (使役) | 婚約させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 婚約させられる |
| Điều kiện (条件) | 婚約すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 婚約しろ |
| Ý chí (意向) | 婚約しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 婚約するな |

