Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
婚約者 (こんやくしゃ) — vị hôn thê/ hôn phu, chồng hoặc vợ sắp cưới
HÔN ƯỚC GIẢ
婚約者
vị hôn thê/ hôn phu, chồng hoặc vợ sắp cưới
約 やく
giao kèo; giao hẹn; giao ước; lời ước hẹn; lời hứa hẹn
結婚 けっこん
cưới xin
約物 やくもの
dấu câu và các ký hiệu đặc biệt khác
契約 けいやく
giao kèo
契約者 けいやくしゃ
người ký kết hợp đồng; bên ký kết hợp đồng