Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
婿養子 (むこようし) — con nuôi; dưỡng tử.
TẾ DƯỠNG TỬ
婿養子
con nuôi
栄養 えいよう
dinh dưỡng
栄養物 えいようぶつ
chất dinh dưỡng
栄養率 えいようりつ
tỷ lệ dinh dưỡng
栄養学 えいようがく
khoa ăn uống
低栄養 ていえいよう
suy dinh dưỡng, thiếu dinh dưỡng