Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
媒介物 (ばいかいぶつ) — sự môi giới.
MÔI GIỚI VẬT
媒介物
sự môi giới.
感染媒介物 かんせんばいかいぶつ
đồ vật truyền bệnh
紹介 しょうかい
sự giới thiệu; giới thiệu.
紹介者 しょうかいしゃ
người giới thiệu; người mà giới thiệu người nào đó
紹介文 しょうかいぶん
bài giới thiệu
紹介料 しょうかいりょう
tiền môi giới.