媒介者 (ばいかいしゃ) — người trung gian; bên trung gian; người môi giới; bên môi giới
媒介者
MÔI GIỚI GIẢ
ば い か い しゃ
Người trung gian; bên trung gian; người môi giới; bên môi giới
彼
は
買
い
手
と
売
り
手
の
間
の
媒介者
として
働
いています
。
Anh ấy làm việc như một người trung gian giữa người mua và người bán.
Ảnh minh họa


