Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
媒介語 (ばいかいご) — ngôn ngữ chung (cho một số dân tộc)
MÔI GIỚI NGỮ
媒介語
ngôn ngữ chung (cho một số dân tộc)
紹介 しょうかい
sự giới thiệu; giới thiệu.
紹介者 しょうかいしゃ
người giới thiệu; người mà giới thiệu người nào đó
紹介文 しょうかいぶん
bài giới thiệu
紹介料 しょうかいりょう
tiền môi giới.
紹介状 しょうかいじょう
giấy giới thiệu.