Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
媒質 (ばいしつ) — môi trường; phương tiện truyền thông
MÔI CHẤT
媒質
môi trường
質問 しつもん
câu hỏi
質 「しつ」「たち」「しち」
chất lượng; phẩm chất
質的 しつてき
chất, phẩm chất, định tính
物質 「ぶっしつ」「ものしち」
vật chất
間質 かんしつ
chất đệm