媒酌人 (ばいしゃくにん) — người làm mai; người làm mối; người mai mối.
媒酌人
MÔI CHƯỚC NHÂN
ば い しゃ く に ん
ば い しゃ く に ん
Người làm mai; người làm mối; người mai mối.
Ảnh minh họa

媒酌人 (ばいしゃくにん) — người làm mai; người làm mối; người mai mối.
MÔI CHƯỚC NHÂN
