嫌になる (いやになる) — chán nản, bị bệnh, trở nên chán ghét
嫌になる
HIỀM
Chán nản, bị bệnh, trở nên chán ghét
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 嫌になる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 嫌になる/いやになる |
| Quá khứ (た) | 嫌になった |
| Phủ định (未然) | 嫌にならない |
| Lịch sự (丁寧) | 嫌になります |
| te (て) | 嫌になって |
| Khả năng (可能) | 嫌になれる |
| Thụ động (受身) | 嫌になられる |
| Sai khiến (使役) | 嫌にならせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 嫌にならせられる |
| Điều kiện (条件) | 嫌になれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 嫌になれ |
| Ý chí (意向) | 嫌になろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 嫌になるな |

