Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
嬢さん (とうさん じょうさん) — cô gái; thiếu nữ
NƯƠNG
嬢さん
cô gái
御嬢さん おじょうさん
con gái
お嬢さん おじょうさん
Thưa cô,...; cô gái; con gái
さんよ
sự tham gia, sự tham dự, sự góp phần vào
だんさん だんさん
chồng; ông xã
さんだん
(gun) shot