Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
子供顔 (こどもがお) — mặt của trẻ con
TỬ CUNG NHAN
子供顔
mặt của trẻ con
顔 「かお」「がお」「かんばせ」「がん」
diện mạo
子供 こども
bé con
子供のない こどものない
tưyệt tự.
お顔 おかお
mặt (đáng kính) (của) bạn
子供の日 こどものひ
ngày trẻ em (5-5).