Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
子守蛙 (こもりがえる) — cóc Surinam, cóc tổ ong
TỬ THỦ OA
子守蛙
cóc Surinam, cóc tổ ong
守る 「まもる」「もる」
bảo vệ
保守 ほしゅ
bảo thủ
保守的 ほしゅてき
có tính chất bảo thủ
守り 「まもり」「もり」
thủ.
守り人 まもりびと
người bảo vệ