Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
子守鮫 (こもりざめ) — cá mập y tá
TỬ THỦ GIAO
子守鮫
cá mập y tá
守る 「まもる」「もる」
bảo vệ
保守 ほしゅ
bảo thủ
守り 「まもり」「もり」
thủ.
守 「もり」「まもり」「かみ」「しゅ」「まもる」
bảo mẫu; người trông trẻ
守戦 しゅせん
chiến tranh phòng thủ; một phòng thủ đấu tranh; cuộc chiến phòng thủ