子宮口 (しきゅうこう) — lỗ ngoài cổ tử cung; lỗ ngoài tử cung
子宮口
TỬ CUNG KHẨU
し きゅ う こ う
Lỗ ngoài cổ tử cung; lỗ ngoài tử cung
医師
は
健康診断
の
際
に
、
子宮口
の
状態
を
確認
しました
。
Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng của lỗ ngoài cổ tử cung trong quá trình khám sức khỏe.
Ảnh minh họa


