Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
子年 (ねずみどし ねどし) — Năm Tý.
TỬ NIÊN
子年
Năm Tý.
母子年金 ぼしねんきん
tiền trợ cấp hàng năm cho gia đình chỉ có người mẹ và con cái (gia đình không có cha hoặc mồ côi cha)
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
何年 なんねん
vào năm nào ?, trong bao nhiêu năm ?, trong bao lâu ?
一年 「いちねん」「ひととせ」「ひととし」
một năm.