Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
子羊 (こひつじ) — cừu con; cừu non
TỬ DƯƠNG
子羊
cừu con
子 「こ」「し」「ね」「ご」「み」「す」「こう」
Tý (con vật đầu tiên trong 12 con giáp).
お子 おこ
con (của người khác)
羊 ひつじ
con cừu
小羊 こひつじ
con cừu non; cừu non; cừu con
羊肉 ようにく
thịt cừu.