子育て (こそだて) — sự nuôi con, sự nuôi dưỡng con cái
子育て
TỬ DỤC
こ そ だ て
Sự nuôi con, sự nuôi dưỡng con cái
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 子育て
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 子育てする/こそだてする |
| Quá khứ (た) | 子育てした |
| Phủ định (未然) | 子育てしない |
| Lịch sự (丁寧) | 子育てします |
| te (て) | 子育てして |
| Khả năng (可能) | 子育てできる |
| Thụ động (受身) | 子育てされる |
| Sai khiến (使役) | 子育てさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 子育てさせられる |
| Điều kiện (条件) | 子育てすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 子育てしろ |
| Ý chí (意向) | 子育てしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 子育てするな |

