Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
子豚 (こぶた) — heo sữa
TỬ ĐỒN
子豚
heo sữa
子豚の肉 こぶたのにく
thịt heo sữa.
子豚の丸焼く こぶたのまるやく
thịt heo sữa quay.
子 「こ」「し」「ね」「ご」「み」「す」「こう」
Tý (con vật đầu tiên trong 12 con giáp).
豚 「ぶた」「とん」
heo
豚足 とんそく
chân giò lợn