Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
多孔性 たこうせい
trạng thái rỗ, trạng thái thủng tổ ong, trạng thái xốp
凍結処理マクロ多孔性ゲル とーけつしょりマクロたこーせーゲル
cryogels
粃糠疹-毛孔性紅色 しーなぬかしん-けあなせーこーしょく
bệnh vảy phấn đỏ nang lông
孔 「あな」「こう」
lỗ
人孔 じんこう
miệng cống, lỗ cống