Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
字方向 (じほうこう) — hướng viết chữ
TỰ PHƯƠNG HƯỚNG
字方向
hướng viết chữ
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
方向 ほうこう
hướng
方向性 ほうこうせい
xu hướng, định hướng
字 「じ」「あざ」「あざな」
chữ
攻撃方向 こうげきほうこう
hướng tấn công.