孝敬 (こうけい) — Lòng hiếu thảo; sự hiếu kính; hiếu thảo
孝敬
HIẾU KÍNH
Lòng hiếu thảo; sự hiếu kính; hiếu thảo
彼女
の
孝敬
は
人々
を
感動
させた
Lòng hiếu thảo của cô ấy khiến mọi người cảm động.
Ảnh minh họa

孝敬 (こうけい) — Lòng hiếu thảo; sự hiếu kính; hiếu thảo
HIẾU KÍNH
