孝行 (こうこう) — có hiếu; hiếu thảo; ân cần
孝行
HIẾU HÀNH
こ う こ う
JLPTN2
Có hiếu; hiếu thảo; ân cần
孝行息子
Người con trai hiếu thảo (có hiếu).
Hiếu đạo
Hiếu hạnh
Sự hiếu thảo; hiếu thảo.
孝行息子
Người con trai hiếu thảo (có hiếu).
Ảnh minh họa
孝行 (こうこう) — có hiếu; hiếu thảo; ân cần
HIẾU HÀNH