Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
孤独感 (こどくかん) — cảm giác cô độc, cô đơn
CÔ ĐỘC CẢM
孤独感
cảm giác cô độc, cô đơn
感 かん
cảm giác; điều bất ngờ; cảm xúc; sự hâm mộ; ấn tượng
独自 どくじ
độc đáo; độc lập
独立 どくりつ
độc lập
独特 どくとく
độc đáo
孤独 こどく
cô đơn; cô độc; lẻ loi; một mình