孤立化 (こりつか) — sự cô lập
孤立化
CÔ LẬP HÓA
こ り つ か
Sự cô lập
(y học) sự cách ly
(điện học) sự cách
(hoá học) sự tách ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 孤立化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 孤立化する/こりつかする |
| Quá khứ (た) | 孤立化した |
| Phủ định (未然) | 孤立化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 孤立化します |
| te (て) | 孤立化して |
| Khả năng (可能) | 孤立化できる |
| Thụ động (受身) | 孤立化される |
| Sai khiến (使役) | 孤立化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 孤立化させられる |
| Điều kiện (条件) | 孤立化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 孤立化しろ |
| Ý chí (意向) | 孤立化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 孤立化するな |

