Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
やねや
thợ lợp nhà
何や彼や 「なんやかや」「なにやかや」
nhiều, cái nọ cái kia
契約日 けいやくび
ngày ký kết hợp đồng.
やらやら やらやら
biểu hiện của cảm xúc mạnh mẽ hoặc bất ngờ
首をやる くびをやる
treo cổ