Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
区 く
khu; khu vực; quận; hạt
一区 いっく
một khu
制度 せいど
chế độ
制限 せいげん
hạn chế
制作 せいさく
sự chế tác; sự làm.