学士号 (がくしごう) — bằng cử nhân; cử nhân; học vị cử nhân
学士号
HỌC SĨ HÀO
が く し ご う
Bằng cử nhân; cử nhân; học vị cử nhân
経済学
の
学士号
を
持
っている
Có bằng cử nhân kinh tế
Ảnh minh họa
学士号 (がくしごう) — bằng cử nhân; cử nhân; học vị cử nhân
HỌC SĨ HÀO