Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
学用品 がくようひん
đồ dùng dạy học
医学用語 いがくようご
từ chuyên môn y học; thuật ngữ y học; từ chuyên môn về ngành y; từ chuyên ngành y
通学用ヘルメット つうがくようヘルメット
mũ bảo hiểm dành cho học sinh
医学用イラストレーション いがくよーイラストレーション
minh họa về y học
使用 しよう
sự sử dụng; sử dụng.