Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
学監 (がっかん) — chủ nhiệm khoa (trường đại học)
HỌC GIAM
学監
chủ nhiệm khoa (trường đại học)
監督 かんとく
đạo diễn
監督する かんとくする
giám đốc; chỉ đạo; giám sát
監督者 かんとくしゃ
giám sát viên; hiệu trưởng
監督生 かんとくせい
huynh trưởng (chức vụ của học sinh được giao quyền hạn nào đó để tổ chức và hướng dẫn giữa các học sinh)
映画監督 えいがかんとく
giám đốc trường quay; đạo diễn phim ảnh