Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
学究的 (がっきゅうてき) — nhà trường; giảng viên
HỌC CỨU ĐÍCH
学究的
nhà trường
研究 けんきゅう
sự học tập; sự nghiên cứu; học tập; nghiên cứu
科学的 かがくてき
khoa học; có hệ thống; chính xác, có kỹ thuật
科学的方法 かがくてきほうほう
phương pháp mang tính khoa học
科学研究 かがくけんきゅう
sự nghiên cứu khoa học
社会学的に しゃかいがくてきに
Tính xã hội học