学者振る (がくしゃぶる) — thông thái rởm
学者振る
HỌC GIẢ CHẤN
が く しゃ ぶ る
Thông thái rởm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 学者振る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 学者振る/がくしゃぶる |
| Quá khứ (た) | 学者振った |
| Phủ định (未然) | 学者振らない |
| Lịch sự (丁寧) | 学者振ります |
| te (て) | 学者振って |
| Khả năng (可能) | 学者振れる |
| Thụ động (受身) | 学者振られる |
| Sai khiến (使役) | 学者振らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 学者振らせられる |
| Điều kiện (条件) | 学者振れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 学者振れ |
| Ý chí (意向) | 学者振ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 学者振るな |

