Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
孫 (まご そん うまご) — cháu
TÔN
孫
cháu
孫さん まごさん
孫息子 まごむすこ
cháu trai.
孫局 まごきょく
đài con
孫芋 まごいも
Khoai con; củ khoai mọc ra từ khoai mẹ (thường dùng để chỉ các củ con của khoai môn hoặc khoai sọ).
孫娘 まごむすめ
cháu gái