宅配 (たくはい) — sự giao hàng ở nhà
宅配
TRẠCH PHỐI
た く は い
Sự giao hàng ở nhà
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 宅配
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 宅配する/たくはいする |
| Quá khứ (た) | 宅配した |
| Phủ định (未然) | 宅配しない |
| Lịch sự (丁寧) | 宅配します |
| te (て) | 宅配して |
| Khả năng (可能) | 宅配できる |
| Thụ động (受身) | 宅配される |
| Sai khiến (使役) | 宅配させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 宅配させられる |
| Điều kiện (条件) | 宅配すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 宅配しろ |
| Ý chí (意向) | 宅配しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 宅配するな |

