宅録 (たくろく) — việc thu âm tại nhà
宅録
TRẠCH LỤC
た く ろ く
Việc thu âm tại nhà
彼
は
宅録
で
アルバム
を
制作
しました
。
Anh ấy đã sản xuất album tại nhà bằng cách thu âm tại nhà.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 宅録
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 宅録する/たくろくする |
| Quá khứ (た) | 宅録した |
| Phủ định (未然) | 宅録しない |
| Lịch sự (丁寧) | 宅録します |
| te (て) | 宅録して |
| Khả năng (可能) | 宅録できる |
| Thụ động (受身) | 宅録される |
| Sai khiến (使役) | 宅録させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 宅録させられる |
| Điều kiện (条件) | 宅録すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 宅録しろ |
| Ý chí (意向) | 宅録しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 宅録するな |

