Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
守り人 (まもりびと) — người bảo vệ
THỦ NHÂN
守り人
người bảo vệ
人より ひとより
hơn người
人作り 「ひとづくり」「ひとつくり」
việc phát triển nguồn nhân lực; việc đào tạo nguồn nhân lực; việc đào tạo con người; việc trồng người
知り人 しりびと
người quen
人取り ひととり
trò bắt tù nhân(một trò chơi của trẻ con0; quái vật bắt người ăn thịt
守る 「まもる」「もる」
bảo vệ