Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
守備的 (しゅびてき) — mang tính phòng vệ
THỦ BỊ ĐÍCH
守備的
mang tính phòng vệ
準備 じゅんび
sự chuẩn bị; sự sắp xếp; chuẩn bị; sắp xếp.
守る 「まもる」「もる」
bảo vệ
装備 そうび
thiết bị
備え そなえ
整備 せいび
Sự bảo trì, sự bảo dưỡng