Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
守備隊 (しゅびたい) — đóng quân; bố trí lực lượng đồn trú
THỦ BỊ ĐỘI
守備隊
đóng quân
準備 じゅんび
sự chuẩn bị; sự sắp xếp; chuẩn bị; sắp xếp.
隊 たい
đội, nhóm
一隊 いったい
một phe (đảng); một tốp; một công ty; một tổ
守る 「まもる」「もる」
bảo vệ
全隊 ぜんたい
toàn bộ lực lượng ((của) những người lính)