Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
看守者 かんしゅしゃ
cai ngục
守る 「まもる」「もる」
bảo vệ
保守 ほしゅ
bảo thủ
保守的 ほしゅてき
có tính chất bảo thủ
守り 「まもり」「もり」
thủ.