Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
守護人 (しゅごにん) — người bảo vệ
THỦ HỘ NHÂN
守護人
người bảo vệ
保護 ほご
sự bảo hộ
守る 「まもる」「もる」
bảo vệ
時間を守る人 じかんをまもるひと
người đúng giờ
個人情報保護法 こじんじょうほうほごほう
Luật bảo vệ thông tin cá nhân
看護 かんご
sự chăm sóc; sự chăm nom; sự trông nom; sự săn sóc (người bệnh, người già, sản phụ...)