Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
代 「だい」「よ」「しろ」
thế giới; xã hội
保護 ほご
sự bảo hộ
守る 「まもる」「もる」
bảo vệ
看護 かんご
sự chăm sóc; sự chăm nom; sự trông nom; sự săn sóc (người bệnh, người già, sản phụ...)
介護 かいご
sự chăm sóc bệnh nhân, sự điều dưỡng