Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
安く (やすく) — rẻ
AN
安く
rẻ
安く買う やすくかう
mua rẻ.
安くつく やすくつく
rẻ hơn
安く上がる やすくあがる
giảm giá
安く上げる やすくあげる
để làm cho nó là ít đắt hơn
安く付く やすくつく
để đến rẻ hơn