安く譲る (やすくゆずる) — bán rẻ
安く譲る
AN NHƯỢNG
Bán rẻ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 安く譲る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 安く譲る/やすくゆずる |
| Quá khứ (た) | 安く譲った |
| Phủ định (未然) | 安く譲らない |
| Lịch sự (丁寧) | 安く譲ります |
| te (て) | 安く譲って |
| Khả năng (可能) | 安く譲れる |
| Thụ động (受身) | 安く譲られる |
| Sai khiến (使役) | 安く譲らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 安く譲らせられる |
| Điều kiện (条件) | 安く譲れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 安く譲れ |
| Ý chí (意向) | 安く譲ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 安く譲るな |

