安全期 (あんぜんき) — thời kỳ an toàn (khoảng thời gian ít có khả năng thụ thai)
安全期
AN TOÀN KÌ
あ ん ぜ ん き
Thời kỳ an toàn (khoảng thời gian ít có khả năng thụ thai)
妊娠
を
避
けるために
安全期
を
計算
している
。
Tôi đang tính toán thời kỳ an toàn để tránh mang thai.
Ảnh minh họa


