Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
安全率 (あんぜんりつ) — nhân tố (hệ số) an toàn
AN TOÀN SUẤT
安全率
nhân tố (hệ số) an toàn
安全 あんぜん
an toàn
安全な あんぜんな
yên ổn.
安全日 あんぜんび
ngày an toàn
安全性 あんぜんせい
tính an toàn
安全情報 あんぜんじょうほう
thông tin an toàn